root out
/rut aʊt/Động từ
- (Động) Loại bỏ, bãi bỏ hoàn toàn.(transitive) To remove or abolish completely.They rooted out all vestiges of corruption.Họ đã nhổ tận gốc mọi dấu vết tham nhũng.
- (Động) Tìm kiếm, khám phá.(transitive) To search for and discover.Near-synonym: suss outGần đồng nghĩa: suss outTừ đồng nghĩa:suss out
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “root out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish