root out

/rut aʊt/
Động từ
  1. (Động) Loại bỏ, bãi bỏ hoàn toàn.
    (transitive) To remove or abolish completely.
    They rooted out all vestiges of corruption.
    Họ đã nhổ tận gốc mọi dấu vết tham nhũng.
  2. (Động) Tìm kiếm, khám phá.
    (transitive) To search for and discover.
    Near-synonym: suss out
    Gần đồng nghĩa: suss out
    Từ đồng nghĩa:suss out
🎬 Nghe “root out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish